russian revolution
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cuộc cách mạng Nga: "Russian Revolution" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ hai cuộc cách mạng lớn diễn ra tại Nga vào năm 1917. Cuộc cách mạng thứ nhất (Cách mạng Tháng Hai) lật đổ chế độ Sa hoàng, dẫn đến việc Nicholas II thoái vị và thành lập Chính phủ lâm thời. Cuộc cách mạng thứ hai (Cách mạng Tháng Mười) do những người Bolshevik dưới sự lãnh đạo của Lenin tiến hành, lật đổ Chính phủ lâm thời và mở đường cho cuộc nội chiến kết thúc với thắng lợi của những người Bolshevik vào năm 1922.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc cách mạng Nga đã thay đổi căn bản bối cảnh chính trị của thế kỷ 20.)
- (Nhiều nhà sử học coi cuộc cách mạng Nga là một sự kiện then chốt trong lịch sử thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Russian Revolution of 1917": cách mạng Nga năm 1917, thường dùng để phân biệt với các cuộc cách mạng khác trong lịch sử Nga.
- The Russian Revolution of 1917 consisted of two distinct phases: the February Revolution and the October Revolution. (Cuộc cách mạng Nga năm 1917 bao gồm hai giai đoạn riêng biệt: Cách mạng Tháng Hai và Cách mạng Tháng Mười.)
"the aftermath of the Russian Revolution": hậu quả của cuộc cách mạng Nga, chỉ giai đoạn sau khi cuộc cách mạng kết thúc.
- The aftermath of the Russian Revolution led to a devastating civil war. (Hậu quả của cuộc cách mạng Nga đã dẫn đến một cuộc nội chiến tàn khốc.)
Biến thể và từ gần giống
Russian revolutionary (adj/danh từ): thuộc về cách mạng Nga, hoặc người tham gia cách mạng Nga.
- He was a prominent Russian revolutionary who fought for social justice. (Ông ấy là một nhà cách mạng Nga nổi bật, người đấu tranh cho công bằng xã hội.)
Revolutionary Russia (danh từ): nước Nga thời kỳ cách mạng.
- Revolutionary Russia was a time of great upheaval and change. (Nước Nga thời kỳ cách mạng là một thời kỳ biến động và thay đổi lớn.)
Từ đồng nghĩa
- The Bolshevik Revolution: cách mạng Bolshevik, thường dùng để chỉ riêng cuộc Cách mạng Tháng Mười.
- The October Revolution: Cách mạng Tháng Mười, một phần của cuộc cách mạng Nga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Russian Revolution", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động:
- To lead to the Russian Revolution: dẫn đến cuộc cách mạng Nga.
- Economic hardship led to the Russian Revolution. (Khó khăn kinh tế đã dẫn đến cuộc cách mạng Nga.)
- To study the Russian Revolution: nghiên cứu cuộc cách mạng Nga.
- She decided to study the Russian Revolution in depth. (Cô ấy quyết định nghiên cứu sâu về cuộc cách mạng Nga.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "Russian Revolution", nhưng có thể tham khảo các cụm từ lịch sử:
- "The storming of the Winter Palace": cuộc tấn công vào Cung điện Mùa Đông, một sự kiện biểu tượng của Cách mạng Tháng Mười.
- The storming of the Winter Palace is often seen as the climax of the Russian Revolution. (Cuộc tấn công vào Cung điện Mùa Đông thường được coi là đỉnh điểm của cuộc cách mạng Nga.)